bát tràng
발음
북부
/ɓaːt˧˥ ʨa̤ːŋ˨˩/
중부
/ɓa̰ːk˩˧ tʂaːŋ˧˧/
남부
/ɓaːk˧˥ tʂaːŋ˨˩/
듣기
지명 enBát Tràng
고유명사
지명
Bát Tràng
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
문화·고유명사
밧짱
vi Bát Tràng là tên của một địa danh.
ko 밧짱은 지명이다.
구성
bát / tràng / 한월어. 한자는 鉢場 …
▸
구성
bát / tràng / 한월어. 한자는 鉢場 …
어원한월어. 한자는 鉢場
한자
출처 대조 완료
대표 후보
鉢場
음절별 후보
bát
八(缽 / 釟)
tràng
𧛇
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
bát trang / làng / thôn / đông sơn …
▸
유의어
bát trang / làng / thôn / đông sơn …
쓰임
làng gốm bát tràng / gạch bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô …
▸
쓰임
làng gốm bát tràng / gạch bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô …