bán chịu
외상 판매 ensell on credit
동사
외상 판매
sell on credit
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
외상 판매
기본 동작
나중에 대금을 지불하기로 약속하고 상품이나 서비스를 판매하는 방식.
vi Cửa hàng này thường không chấp nhận việc bán chịu cho khách lạ.
ko 이 가게는 보통 낯선 사람에게 외상 판매를 하지 않는다.
구성
bán / chịu / 半召
▸
구성
bán / chịu / 半召
한자
음절 대응 추정
대표 후보
半召
음절별 후보
bán
半
chịu
召(𠹾 / 𠺥)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khó chịu / dễ chịu / ai làm nấy chịu / ăn chịu …
▸
유의어
khó chịu / dễ chịu / ai làm nấy chịu / ăn chịu …
쓰임
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …
▸
쓰임
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …