ai làm nấy chịu
발음
북부
/aːj˧˧ la̤ːm˨˩ nəj˧˥ ʨḭʔw˨˩/
중부
/aːj˧˥ laːm˧˧ nə̰j˩˧ ʨḭw˨˨/
남부
/aːj˧˧ laːm˨˩ nəj˧˥ ʨiw˨˩˨/
듣기
자기 책임 enaccountability
proverb
자기 책임
accountability
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
자기 책임
기본 동작
개인이 자신의 행동과 그 결과에 대해 스스로 책임을 져야 한다는 뜻.
vi Trong cuộc sống, chúng ta cần nhớ rằng ai làm nấy chịu.
ko 인생에서 우리는 자기 책임을 잊지 말아야 한다.
구성
nấy / chịu
▸
구성
nấy / chịu
유의어
khó chịu / dễ chịu / ăn chịu / hứng chịu …
▸
유의어
khó chịu / dễ chịu / ăn chịu / hứng chịu …
쓰임
ai nấy / gieo nhân nào gặt quả nấy / cha nào con nấy / thân ai nấy lo …
▸
쓰임
ai nấy / gieo nhân nào gặt quả nấy / cha nào con nấy / thân ai nấy lo …