ai nấy
발음
북부
/aːj˧˧ nəj˧˥/
중부
/aːj˧˥ nə̰j˩˧/
남부
/aːj˧˧ nəj˧˥/
듣기
모두 eneverybody
대명사
모두
everybody
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
대명사
모두
대명사·지시어
그룹 내의 전원을 가리키는 대명사.
vi Nghe tin vui, ai nấy đều mỉm cười hạnh phúc.
ko 좋은 소식을 듣고 모두가 행복하게 미소 지었다.
구성
ai / nấy / ai + nấy 의 합성
▸
구성
ai / nấy / ai + nấy 의 합성
어원ai + nấy 의 합성
유의어
gieo nhân nào gặt quả nấy / cha nào con nấy
▸
유의어
gieo nhân nào gặt quả nấy / cha nào con nấy
쓰임
thân ai nấy lo / mạnh ai nấy làm / hồn ai nấy giữ / không ai …
▸
쓰임
thân ai nấy lo / mạnh ai nấy làm / hồn ai nấy giữ / không ai …