an giấc
발음
북부
/aːn˧˧ zək˧˥/
중부
/aːŋ˧˥ jə̰k˩˧/
남부
/aːŋ˧˧ jək˧˥/
안면 enpeaceful sleep
동사
안면
peaceful sleep
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
안면
기본 동작
평화롭게 잠에 빠져드는 행위.
vi Đứa bé đã an giấc trong nôi.
ko 아기는 요람에서 안면을 취하고 있다.
구성
an / giấc / 安聀
▸
구성
an / giấc / 安聀
한자
음절 대응 추정
대표 후보
安聀
음절별 후보
an
安
giấc
聀
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thức giấc / tỉnh giấc / nâng giấc / giờ giấc …
▸
유의어
thức giấc / tỉnh giấc / nâng giấc / giờ giấc …
쓰임
an giấc nghìn thu / an giấc ngàn thu / an toàn / công an …
▸
쓰임
an giấc nghìn thu / an giấc ngàn thu / an toàn / công an …