ống thổi
발음
북부
/əwŋ˧˥ tʰo̰j˧˩˧/
중부
/ə̰wŋ˩˧ tʰoj˧˩˨/
남부
/əwŋ˧˥ tʰoj˨˩˦/
입으로 부는 관(풀무) enblowpipe
명사
입으로 부는 관(풀무)
blowpipe
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
입으로 부는 관(풀무)
담화·논리
숨을 불어 화력을 강하게 하는 도구.
vi Thợ rèn dùng ống thổi để làm lửa cháy mạnh hơn.
ko 대장장이는 불을 강하게 하기 위해 송풍관을 사용한다.
구성
ống / thổi
▸
구성
ống / thổi
유의어
ống / ống điếu / ống xả / ống dẫn …
▸
유의어
ống / ống điếu / ống xả / ống dẫn …
쓰임
ống quyển / ống tay / giày ống / ống bơ …
▸
쓰임
ống quyển / ống tay / giày ống / ống bơ …