ống bơ
발음
북부
/əwŋ˧˥ ɓəː˧˧/
중부
/ə̰wŋ˩˧ ɓəː˧˥/
남부
/əwŋ˧˥ ɓəː˧˧/
듣기
깡통 entin can
명사
깡통
tin can
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
깡통
담화·논리
식료품 보관이나 소품 함으로 쓰이는, 양철이나 알루미늄으로 된 용기.
vi Cô ấy đựng những chiếc đinh vào một cái ống bơ cũ.
ko 그녀는 낡은 깡통에 못을 담아 둔다.
구성
ống / bơ
▸
구성
ống / bơ
유의어
hộp / bơ / lon / trà bơ …
▸
유의어
hộp / bơ / lon / trà bơ …
쓰임
ống quyển / ống tay / giày ống / đường ống …
▸
쓰임
ống quyển / ống tay / giày ống / đường ống …