đan tâm
발음
북부
/ɗaːn˧˧ təm˧˧/
중부
/ɗaːŋ˧˥ təm˧˥/
남부
/ɗaːŋ˧˧ təm˧˧/
듣기
충성심 enloyal heart
명사
충성심
loyal heart
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
충성심
담화·논리
이상이나 인물에 대해 완전히 충실하고 헌신적인 마음.
vi Người lính giữ trọn tấm lòng đan tâm với đất nước.
ko 군인은 국가에 대한 온전한 충성심을 유지하고 있다.
구성
đan / tâm
▸
구성
đan / tâm
유의어
đàn tam / đan / đan kết / đan trì …
▸
유의어
đàn tam / đan / đan kết / đan trì …
쓰임
vẻ đan / đan sĩ / đan mạch / đan viện …
▸
쓰임
vẻ đan / đan sĩ / đan mạch / đan viện …