đan trì
발음
북부
/ɗaːn˧˧ ʨi̤˨˩/
중부
/ɗaːŋ˧˥ tʂi˧˧/
남부
/ɗaːŋ˧˧ tʂi˨˩/
궁전 계단 enpalace steps
명사
궁전 계단
palace steps
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
궁전 계단
담화·논리
전통적인 왕궁이나 사찰의 정전으로 통하는 계단.
vi Nhà vua bước xuống đan trì để gặp quần thần.
ko 왕이 신하들을 만나기 위해 계단을 내려온다.
구성
đan / trì
▸
구성
đan / trì
유의어
dân trí / dân trị / đan / đan tâm …
▸
유의어
dân trí / dân trị / đan / đan tâm …
쓰임
vẻ đan / đan sĩ / đan mạch / đan viện …
▸
쓰임
vẻ đan / đan sĩ / đan mạch / đan viện …