đan kết
발음
북부
/ɗaːn˧˧ ket˧˥/
중부
/ɗaːŋ˧˥ kḛt˩˧/
남부
/ɗaːŋ˧˧ kəːt˧˥/
엮다 enweave together
동사
엮다
weave together
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
엮다
기본 동작
여러 요소나 아이디어를 엮어 하나의 복잡하고 통일된 구조를 만드는 것.
vi Tác giả đã đan kết nhiều câu chuyện nhỏ thành một tiểu thuyết thống nhất.
ko 저자는 여러 짧은 이야기를 하나의 통일된 소설로 엮어 냈다.
구성
đan / kết
▸
구성
đan / kết
유의어
đan / đan tâm / đan trì / đan chéo …
▸
유의어
đan / đan tâm / đan trì / đan chéo …
쓰임
vẻ đan / đan sĩ / đan mạch / đan viện …
▸
쓰임
vẻ đan / đan sĩ / đan mạch / đan viện …