đa mang
발음
북부
/ɗaː˧˧ maːŋ˧˧/
중부
/ɗaː˧˥ maːŋ˧˥/
남부
/ɗaː˧˧ maːŋ˧˧/
정에 얽매이다 enemotionally entangled
동사
정에 얽매이다
emotionally entangled
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
정에 얽매이다
기본 동작
복잡한 감정이나 끊기 어려운 인간관계에 깊이 얽매임.
vi Cô ấy là người đa mang nên lúc nào cũng thấy vất vả.
ko 그녀는 정이 많아서 항상 마음고생이 심하다.
구성
đa / mang / 多芒
▸
구성
đa / mang / 多芒
한자
음절 대응 추정
대표 후보
多芒
음절별 후보
đa
多
mang
芒
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mênh mang / có mang / gia mang / con dại cái mang …
▸
유의어
mênh mang / có mang / gia mang / con dại cái mang …
쓰임
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …
▸
쓰임
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …