gia mang
발음
북부
/zaː˧˧ maːŋ˧˧/
중부
/jaː˧˥ maːŋ˧˥/
남부
/jaː˧˧ maːŋ˧˧/
듣기
집안일 endomestic affairs
명사
집안일
domestic affairs
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
집안일
문화·고유명사
가족의 범위 내에서 발생하는 일이나 문제들.
vi Anh ấy luôn bận rộn với các việc gia mang mỗi ngày.
ko 그는 매일 집안일로 바쁘다.
구성
gia / mang / 家芒
▸
구성
gia / mang / 家芒
한자
음절 대응 추정
대표 후보
家芒
음절별 후보
gia
家
mang
芒
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mênh mang / có mang / đa mang / con dại cái mang …
▸
유의어
mênh mang / có mang / đa mang / con dại cái mang …
쓰임
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập …
▸
쓰임
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập …