đẳng hướng
발음
북부
/ɗa̰ŋ˧˩˧ hɨəŋ˧˥/
중부
/ɗaŋ˧˩˨ hɨə̰ŋ˩˧/
남부
/ɗaŋ˨˩˦ hɨəŋ˧˥/
듣기
등방성의 enisotropic
형용사
등방성의
isotropic
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
등방성의
성질·상태
관찰 방향과 상관없이, 모든 방향에서 동일한 물리적 성질을 가지는 것.
vi Vật liệu này có tính chất đẳng hướng nên rất bền vững.
ko 이 재료는 등방성을 가지므로 매우 내구성이 높다.
구성
đẳng / hướng / 等向
▸
구성
đẳng / hướng / 等向
한자
음절 대응 추정
대표 후보
等向
음절별 후보
đẳng
等
hướng
向(響)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chiều hướng / lạc hướng / đánh lạc hướng / hơi hướng …
▸
유의어
chiều hướng / lạc hướng / đánh lạc hướng / hơi hướng …
쓰임
bình đẳng / thượng đẳng / sơ đẳng / cao đẳng …
▸
쓰임
bình đẳng / thượng đẳng / sơ đẳng / cao đẳng …