đúng giờ
듣기
제시간에 enon time
형용사
제시간에
on time
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
제시간에
성질·상태
지연 없이 예정된 시간에 정확하게 이루어지는 것.
vi Cô ấy luôn là người đến đúng giờ trong mọi cuộc hẹn.
ko 그녀는 항상 모든 약속에 제시간에 도착한다.
구성
đúng / giờ / 棟𣇞
▸
구성
đúng / giờ / 棟𣇞
한자
음절 대응 추정
대표 후보
棟𣇞
음절별 후보
đúng
棟
giờ
𣇞(𣉹)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cập nhật / đúng / đúng lúc / đúng hạn …
▸
유의어
cập nhật / đúng / đúng lúc / đúng hạn …
쓰임
đúng mức / như đúng rồi / đúng đắn / đúng mực …
▸
쓰임
đúng mức / như đúng rồi / đúng đắn / đúng mực …