đánh lộn
발음
북부
/ɗajŋ˧˥ lo̰ʔn˨˩/
중부
/ɗa̰n˩˧ lo̰ŋ˨˨/
남부
/ɗan˧˥ loŋ˨˩˨/
듣기
난투극을 벌이다 enbrawl
동사
난투극을 벌이다
brawl
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
난투극을 벌이다
기본 동작
집단에서의 소란스럽고 무질서한 싸움.
vi Một đám đông đang đánh lộn ồn ào trên phố.
ko 군중이 거리에서 소란스럽게 난투를 벌이고 있다.
구성
đánh / lộn / đánh + lộn 의 합성
▸
구성
đánh / lộn / đánh + lộn 의 합성
어원đánh + lộn 의 합성
유의어
đánh nhau / tác chiến / trợ chiến / 난투
▸
유의어
đánh nhau / tác chiến / trợ chiến / 난투
쓰임
đánh lộn đánh lạo / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …
▸
쓰임
đánh lộn đánh lạo / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …