lộn xộn
발음
북부
/lo̰ʔn˨˩ so̰ʔn˨˩/
중부
/lo̰ŋ˨˨ so̰ŋ˨˨/
남부
/loŋ˨˩˨ soŋ˨˩˨/
듣기
어지러운 endisorderly
형용사
어지러운
disorderly
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
어지러운
성질·상태
정리정돈이 되어 있지 않고 난잡하여 질서가 없는 상태.
vi Căn phòng của anh ấy trông rất lộn xộn với sách vở để bừa bãi khắp nơi.
ko 그의 방은 책들이 여기저기 흩어져 있어 어지럽다.
구성
lộn
▸
구성
lộn
유의어
lung tung / ngổn ngang / điên đảo / lôm côm …
▸
유의어
lung tung / ngổn ngang / điên đảo / lôm côm …
쓰임
hột vịt lộn / đánh lộn / vật lộn / lẫn lộn
▸
쓰임
hột vịt lộn / đánh lộn / vật lộn / lẫn lộn