đánh lộn
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 乱闘する
Một đám đông đang đánh lộn ồn ào trên phố.
群衆が通りで騒々しく乱闘している。
Tiếng Anh brawl
Một đám đông đang đánh lộn ồn ào trên phố.
A crowd is brawling noisily on the street.
Tiếng Hàn 난투극을 벌이다
Một đám đông đang đánh lộn ồn ào trên phố.
군중이 거리에서 소란스럽게 난투를 벌이고 있다.
vi Một đám đông đang đánh lộn ồn ào trên phố.
Cấu tạo
đánh / lộn / ghép từ đánh + lộn
▸
Nguồn gốcghép từ đánh + lộn