goigoi

đánh lộn

Động từ
Tham gia vào một cuộc ẩu đả, thường liên quan đến một nhóm người một cách ồn ào và lộn xộn.
Tiếng Nhật 乱闘する
Tiếng Anh brawl
Tiếng Hàn 난투극을 벌이다
Phát âm Bắc /ɗajŋ˧˥ lo̰ʔn˨˩/ Trung /ɗa̰n˩˧ lo̰ŋ˨˨/ Nam /ɗan˧˥ loŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tham gia vào một cuộc ẩu đả, thường liên quan đến một nhóm người một cách ồn ào và lộn xộn. Hành động cơ bảnChủ đề
Tiếng Nhật 乱闘する

Một đám đông đang đánh lộn ồn ào trên phố.

群衆が通りで騒々しく乱闘している。

Tiếng Anh brawl

Một đám đông đang đánh lộn ồn ào trên phố.

A crowd is brawling noisily on the street.

Tiếng Hàn 난투극을 벌이다

Một đám đông đang đánh lộn ồn ào trên phố.

군중이 거리에서 소란스럽게 난투를 벌이고 있다.

vi Một đám đông đang đánh lộn ồn ào trên phố.

Cấu tạo
đánh / lộn / ghép từ đánh + lộn
▸

Nguồn gốcghép từ đánh + lộn

Tương tự
đánh nhau / tác chiến / trợ chiến / đánh lộn
▸
Dùng
đánh lộn đánh lạo / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.