xì xào
発音
北部
/si̤˨˩ sa̤ːw˨˩/
中部
/si˧˧ saːw˧˧/
南部
/si˨˩ saːw˨˩/
音声
ささやく enwhisper
動詞
ささやく
whisper
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
ささやく
基本動詞
他人に聞かれないように小さな声で話すこと。
vi Mọi người đang xì xào bàn tán về câu chuyện đó.
ja 人々はその話をささやき合っている。
構成
xì / xào
▸
構成
xì / xào
類語
nói nhỏ / thỏ thẻ / rì rầm / thầm thì …
▸
類語
nói nhỏ / thỏ thẻ / rì rầm / thầm thì …
用法
xì trây / hắt xì / xì gà / xù xì …
▸
用法
xì trây / hắt xì / xì gà / xù xì …