tiên tử
発音
北部
/tiən˧˧ tɨ̰˧˩˧/
中部
/tiəŋ˧˥ tɨ˧˩˨/
南部
/tiəŋ˧˧ tɨ˨˩˦/
音声
仙女 encelestial being
名詞
仙女
celestial being
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
仙女
接続・論理
神話に登場する魔法を持つ超自然的な存在。
vi Nàng tiên tử xinh đẹp hiện ra trong giấc mơ của cậu bé.
ja 美しい仙女が少年の夢の中に現れた。
構成
tiên / tử / 仙子
▸
構成
tiên / tử / 仙子
漢字
音節対応から推定
代表候補
仙子
音節ごとの候補
tiên
仙
tử
子
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tiên / tiên nữ / tiên lượng / tiên cảnh …
▸
類語
tiên / tiên nữ / tiên lượng / tiên cảnh …
用法
đầu tiên / tiên tri / tiên sinh / tổ tiên …
▸
用法
đầu tiên / tiên tri / tiên sinh / tổ tiên …