tiên nho
発音
北部
/tiən˧˧ ɲɔ˧˧/
中部
/tiəŋ˧˥ ɲɔ˧˥/
南部
/tiəŋ˧˧ ɲɔ˧˧/
昔の学者 enancient scholar
名詞
昔の学者
ancient scholar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
昔の学者
接続・論理
過去の歴史時代の儒教の学者や賢者への尊敬の呼称。
vi Những lời dạy của các vị tiên nho vẫn còn giá trị đến ngày nay.
ja 昔の学者たちの教えは今日でも価値がある。
構成
tiên / nho / 漢越語。漢字は 先儒 …
▸
構成
tiên / nho / 漢越語。漢字は 先儒 …
成り立ち漢越語。漢字は 先儒
漢字
出典照合済み
代表候補
先儒
音節ごとの候補
tiên
仙
nho
儒
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nho gia / hủ nho
▸
類語
nho gia / hủ nho
用法
đầu tiên / tiên tri / tiên sinh / tổ tiên …
▸
用法
đầu tiên / tiên tri / tiên sinh / tổ tiên …