nho gia
発音
北部
/ɲɔ˧˧ zaː˧˧/
中部
/ɲɔ˧˥ jaː˧˥/
南部
/ɲɔ˧˧ jaː˧˧/
音声
儒学者 enConfucian scholar
名詞
儒学者
Confucian scholar
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
儒学者 接続・論理
孔子の教えや哲学に精通した知識人。
vi Ông ấy là một nho gia nổi tiếng với kiến thức sâu rộng.
ja 彼は豊富な知識で有名な儒学者だ。
語義 2
名詞
儒学者
儒教を専門に研究する人。
vi Những nho gia thường dành nhiều thời gian để nghiên cứu sách vở.
ja 儒学者はよく書物を読み耽るものだ。
構成
nho / gia / 儒家
▸
構成
nho / gia / 儒家
漢字
出典照合済み
代表候補
儒家
音節ごとの候補
nho
儒
gia
家
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nho gia văn hóa quyển / rượu nho / rừng nho biển thánh / túc nho …
▸
用法
nho gia văn hóa quyển / rượu nho / rừng nho biển thánh / túc nho …