thăng hà
発音
北部
/tʰaŋ˧˧ ha̤ː˨˩/
中部
/tʰaŋ˧˥ haː˧˧/
南部
/tʰaŋ˧˧ haː˨˩/
音声
崩御 enpass away
unknown
崩御
pass away
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
崩御
王や皇帝の崩御を伝える敬語表現
vi Tin tức về việc nhà vua thăng hà đã được công bố.
ja 王が崩御したというニュースが発表された。
構成
thăng / hà / 升河
▸
構成
thăng / hà / 升河
漢字
音節対応から推定
代表候補
升河
音節ごとの候補
thăng
升(昇 / 陞)
hà
河
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thăng / Thăng Long / thăng bằng / thăng trật …
▸
類語
thăng / Thăng Long / thăng bằng / thăng trật …
用法
thăng tiến / thăng thiên / trực thăng / máy bay trực thăng …
▸
用法
thăng tiến / thăng thiên / trực thăng / máy bay trực thăng …