tam bảo
音声
三宝 enThree Jewels
名詞
三宝
Three Jewels
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
三宝
接続・論理
仏教における仏・法・僧の三つの聖なるもの。
vi Những người tu hành luôn tôn kính tam bảo trong cuộc sống.
ja 修行者は生活の中で常に三宝を敬っている。
構成
tam / bảo / 漢越語。漢字は 三寶 …
▸
構成
tam / bảo / 漢越語。漢字は 三寶 …
成り立ち漢越語。漢字は 三寶
漢字
出典照合済み
代表候補
三寶
音節ごとの候補
tam
三
bảo
保
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
giáo hội / tịnh độ tông / trung hữu / ngũ giới …
▸
類語
giáo hội / tịnh độ tông / trung hữu / ngũ giới …
用法
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …
▸
用法
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …