giáo hội
発音
北部
/zaːw˧˥ ho̰ʔj˨˩/
中部
/ja̰ːw˩˧ ho̰j˨˨/
南部
/jaːw˧˥ hoj˨˩˨/
音声
仏教徒の集まり enBuddhist congregation
名詞
仏教徒の集まり
Buddhist congregation
3 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
仏教徒の集まり (Buddhist congregation)
語義 1
名詞
仏教徒の集まり
文化・固有名詞
仏教を信仰する人々の組織または共同体。
vi Giáo hội Phật giáo đang chuẩn bị cho ngày lễ lớn.
ja その仏教団体は大きな祭りの準備をしています。
教団 (church)
語義 1
名詞
キリスト教宗派
キリスト教における宗教組織、または特定の教派。
vi Ông ấy là một thành viên của giáo hội.
ja 彼は教会の一員です。
語義 2
名詞
キリスト教の集まり
キリスト教の一教派に属する信者の共同体を指す別の言い方。
vi Giáo hội họp mặt vào ngày chủ nhật.
ja そのキリスト教会衆は日曜日に集まります。
構成
giáo / hội
▸
構成
giáo / hội
類語
giao hội
▸
類語
giao hội
用法
giáo hội công giáo / giáo hội phật giáo việt nam / thầy giáo / giáo sư …
▸
用法
giáo hội công giáo / giáo hội phật giáo việt nam / thầy giáo / giáo sư …