trung hữu
音声
中陰 enbardo
名詞
中陰
bardo
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
中陰 接続・論理
仏教の教理で、死と次の転生の中間にある状態。
vi Trung hữu là trạng thái giữa chết và tái sinh.
ja 中陰とは死と転生の間にある状態である。
構成
trung / hữu / 漢越語。漢字は 中有 …
▸
構成
trung / hữu / 漢越語。漢字は 中有 …
成り立ち漢越語。漢字は 中有
漢字
出典照合済み
代表候補
中有
音節ごとの候補
trung
中
hữu
有(友 / 右)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …