Tà Ôi
ターオイ族 enTa Oi people
名詞
ターオイ族
Ta Oi people
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ターオイ族
接続・論理
ベトナム中部などに住む少数民族。
vi Người Tà Ôi có những nét văn hóa rất độc đáo.
ja ターオイ族は非常にユニークな文化を持っている。
構成
tà / ôi / 斜𦞏
▸
構成
tà / ôi / 斜𦞏
漢字
音節対応から推定
代表候補
斜𦞏
音節ごとの候補
tà
斜(邪)
ôi
𦞏
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mạ / cống / mường / dân tộc …
▸
類語
mạ / cống / mường / dân tộc …
用法
tà ma / chiều tà / tà dương / mã tà …
▸
用法
tà ma / chiều tà / tà dương / mã tà …