quân sĩ
発音
北部
/kwən˧˧ siʔi˧˥/
中部
/kwəŋ˧˥ ʂi˧˩˨/
南部
/wəŋ˧˧ ʂi˨˩˦/
音声
兵士 ensoldier
名詞
兵士
soldier
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
兵士
接続・論理
戦闘や国防の任務を遂行する軍隊の構成員。
vi Các quân sĩ đang tập luyện trên thao trường.
ja 兵士たちが訓練場で練習している。
構成
quân / sĩ / 漢越語。漢字は 軍士 …
▸
構成
quân / sĩ / 漢越語。漢字は 軍士 …
成り立ち漢越語。漢字は 軍士
漢字
出典照合済み
代表候補
軍士
音節ごとの候補
quân
軍
sĩ
士
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chiến sĩ / quan quân / võ nhân / xăng đá …
▸
類語
chiến sĩ / quan quân / võ nhân / xăng đá …
用法
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân …
▸
用法
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân …