phóng hỏa
音声
表記ゆれ enspelling variation
動詞
表記ゆれ
spelling variation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
表記ゆれ
基本動詞
「放火」を意味する語の伝統的な表記ゆれ。
vi Đây là một cách viết truyền thống cho từ phóng hỏa.
ja これは「放火」という言葉の伝統的な表記です。
構成
phóng / hỏa
▸
構成
phóng / hỏa
類語
phong hóa / phóng hoả / phòng hỏa / Phong hoá …
▸
類語
phong hóa / phóng hoả / phòng hỏa / Phong hoá …
用法
phóng viên / phóng sinh / phóng sự / phóng điện …
▸
用法
phóng viên / phóng sinh / phóng sự / phóng điện …