phòng hỏa
発音
北部
/fa̤wŋ˨˩ hwa̰ː˧˩˧/
中部
/fawŋ˧˧ hwaː˧˩˨/
南部
/fawŋ˨˩ hwaː˨˩˦/
防火する enprevent fire
動詞
防火する
prevent fire
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
防火する
基本動詞
火災や爆発のリスクを防ぐために講じられる対策や行動。
vi Việc phòng hỏa là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn cho tòa nhà.
ja 建物の安全を確保するために防火は非常に重要である。
構成
phòng / hỏa
▸
構成
phòng / hỏa
類語
phong hóa / phóng hoả / Phong hoá / phóng hỏa …
▸
類語
phong hóa / phóng hoả / Phong hoá / phóng hỏa …
用法
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng tắm …
▸
用法
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng tắm …