phóng hỏa
表記ゆれ enspelling variation
1 語義
2 構成語
動詞
表記ゆれ
spelling variation
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
表記ゆれ
基本動詞
「放火」を意味する語の伝統的な表記ゆれ。
vi Đây là một cách viết truyền thống cho từ phóng hỏa.
ja これは「放火」という言葉の伝統的な表記です。