nhật ký
発音
北部
/ɲə̰ʔt˨˩ ki˧˥/
中部
/ɲə̰k˨˨ kḭ˩˧/
南部
/ɲək˨˩˨ ki˧˥/
音声
日記 enalternative spelling
名詞
日記
alternative spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
日記
接続・論理
日々の出来事や思考を記録するためのノートの別名。
vi Tôi thường viết nhật ký vào mỗi buổi tối.
ja 毎晩、日記をつけている。
構成
nhật / ký
▸
構成
nhật / ký
類語
nhật kỳ
▸
類語
nhật kỳ
用法
nhật ký web / sinh nhật / chủ nhật / nhật bản …
▸
用法
nhật ký web / sinh nhật / chủ nhật / nhật bản …