nhân sơ
音声
原核の enprokaryotic
形容詞
原核の
prokaryotic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
原核の
性質・状態
明確な核を持たない生物や細胞のこと。
vi Đây là một loại tế bào nhân sơ.
ja これは原核細胞の一種だ。
構成
nhân / sơ / nhân + sơ の複合 …
▸
構成
nhân / sơ / nhân + sơ の複合 …
成り立ちnhân + sơ の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
人初
音節ごとの候補
nhân
人
sơ
初(梳)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhân số
▸
類語
nhân số
用法
sinh vật nhân sơ / cá nhân / nhân dân / công nhân …
▸
用法
sinh vật nhân sơ / cá nhân / nhân dân / công nhân …