nga ngố
音声
不器用で滑稽な enclumsy and silly
形容詞
不器用で滑稽な
clumsy and silly
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
形容詞
語義 1
形容詞
不器用で滑稽な
性質・状態
不器用で愚かな様子。
vi Cậu bé trông thật nga ngố.
ja その少年はとても滑稽に見える。
語義 2
形容詞
ロシアの
ロシアに関連するさま(口語)。
vi Đây là một món ăn Nga ngố.
ja これはロシア料理だ。
名詞
語義 3
名詞
ロシア
ロシアを指す口語的、または親しみを込めた呼び名。
vi Anh ấy đang sống ở Nga ngố.
ja 彼はロシアに住んでいる。
構成
nga / ngố
▸
構成
nga / ngố
類語
Nga / Nga La Tư / Nga hoàng / nga văn …
▸
類語
Nga / Nga La Tư / Nga hoàng / nga văn …
用法
gương nga / hằng nga / nguy nga / thiên nga …
▸
用法
gương nga / hằng nga / nguy nga / thiên nga …