ngố
発音
北部
/ŋo˧˥/
中部
/ŋo̰˩˧/
南部
/ŋo˧˥/
音声
鈍い endoltish
形容詞
鈍い
doltish
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
鈍い
性質・状態
理解が鈍く、単純で愚かな様子。
vi Trông cậu ấy có vẻ hơi ngố.
ja 彼は少し鈍そうに見える。
類語
ngổ / ngọ / ngõ / ngộ …
▸
類語
ngổ / ngọ / ngõ / ngộ …
用法
trâu ngố / nga ngố / mái ngố / giải ngố
▸
用法
trâu ngố / nga ngố / mái ngố / giải ngố