năng nổ
発音
北部
/naŋ˧˧ no̰˧˩˧/
中部
/naŋ˧˥ no˧˩˨/
南部
/naŋ˧˧ no˨˩˦/
音声
熱心な enenthusiastic
形容詞
熱心な
enthusiastic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
熱心な
外見・性格
特定の活動に対して熱意やエネルギーを示すこと。
vi Anh ấy là một nhân viên năng nổ trong công việc.
ja 彼は仕事に熱心な従業員だ。
構成
năng / nổ / năng + nổ の複合
▸
構成
năng / nổ / năng + nổ の複合
成り立ちnăng + nổ の複合
類語
nắng nỏ / nhiệt tình / hồ hởi / nhiệt thành …
▸
類語
nắng nỏ / nhiệt tình / hồ hởi / nhiệt thành …
用法
tài năng / năng lượng / công năng / kĩ năng …
▸
用法
tài năng / năng lượng / công năng / kĩ năng …