lắng tai
耳を澄ます enlisten attentively
動詞
耳を澄ます
listen attentively
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
耳を澄ます
基本動詞
特定の音をはっきりと聞くために、注意を集中すること。
vi Mọi người lắng tai nghe tiếng chim hót líu lo trong khu vườn.
ja 人々は庭でさえずる鳥の声に耳を澄ませた。
構成
lắng / tai / 啷災
▸
構成
lắng / tai / 啷災
漢字
音節対応から推定
代表候補
啷災
音節ごとの候補
lắng
啷(𢠯 / 𣼽 / 𦗏)
tai
災(灾 / 哉 / 𦖻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lãng tai / lắng nghe / lắng đọng / lắng …
▸
類語
lãng tai / lắng nghe / lắng đọng / lắng …
用法
lo lắng / sâu lắng / bồi lắng / tai nạn …
▸
用法
lo lắng / sâu lắng / bồi lắng / tai nạn …