giáp hạt
発音
北部
/zaːp˧˥ ha̰ːʔt˨˩/
中部
/ja̰ːp˩˧ ha̰ːk˨˨/
南部
/jaːp˧˥ haːk˨˩˨/
収穫前 enpre-harvest period
形容詞
収穫前
pre-harvest period
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
収穫前
性質・状態
旧米が尽き、新米の収穫にはまだ早い困難な時期。
vi Gia đình ông ấy đang phải đối mặt với những ngày giáp hạt khó khăn.
ja 彼の家族は困難な収穫前の時期を過ごしている。
構成
giáp / hạt / 夾籺
▸
構成
giáp / hạt / 夾籺
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
夾籺
音節ごとの候補
giáp
夾
hạt
曷(涸 / 轄 / 籺)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quận hạt / địa hạt / máy gia tốc hạt / tràng hạt …
▸
類語
quận hạt / địa hạt / máy gia tốc hạt / tràng hạt …
用法
đánh giáp lá cà / áo giáp / võ nguyên giáp / giáp cốt văn …
▸
用法
đánh giáp lá cà / áo giáp / võ nguyên giáp / giáp cốt văn …