địa hạt
発音
北部
/ɗḭʔə˨˩ ha̰ːʔt˨˩/
中部
/ɗḭə˨˨ ha̰ːk˨˨/
南部
/ɗiə˨˩˨ haːk˨˩˨/
音声
地区 endistrict
名詞
地区
district
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
地区
接続・論理
特定の地理的地域や領域における行政区分単位。
vi Ngôi làng này thuộc địa hạt hành chính của huyện bên cạnh.
ja この村は隣の郡の行政地区に属している。
語義 2
名詞
領域
人間の活動や研究における特定の範囲や専門分野。
vi Anh ấy đã đạt được nhiều thành công trong địa hạt nghiên cứu khoa học.
ja 彼は科学研究の領域で多くの成功を収めた。
構成
địa / hạt / 地轄
▸
構成
địa / hạt / 地轄
漢字
出典照合済み
代表候補
地轄
音節ごとの候補
địa
地
hạt
曷(涸 / 轄 / 籺)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đĩa hát / dĩa hát / quận hạt / máy gia tốc hạt …
▸
類語
đĩa hát / dĩa hát / quận hạt / máy gia tốc hạt …
用法
địa chỉ / địa phương / địa điểm / lục địa …
▸
用法
địa chỉ / địa phương / địa điểm / lục địa …