cống sĩ
発音
北部
/kəwŋ˧˥ siʔi˧˥/
中部
/kə̰wŋ˩˧ ʂi˧˩˨/
南部
/kəwŋ˧˥ ʂi˨˩˦/
音声
博士課程の学生 endoctoral candidate
名詞
博士課程の学生
doctoral candidate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
博士課程の学生
接続・論理
学術的な環境において博士号取得を目指す候補者。
vi Vị cống sĩ trẻ đang chuẩn bị cho luận án của mình.
ja その若い博士候補は論文を準備している。
構成
cống / sĩ / 貢士
▸
構成
cống / sĩ / 貢士
漢字
音節対応から推定
代表候補
貢士
音節ごとの候補
cống
貢(𣹟)
sĩ
士
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cống / cống phẩm / cống sinh / cống thần …
▸
類語
cống / cống phẩm / cống sinh / cống thần …
用法
trường quan, cống sĩ / chuột cống / cống hiến / tây cống …
▸
用法
trường quan, cống sĩ / chuột cống / cống hiến / tây cống …