trường quan, cống sĩ
発音
北部
/ʨɨə̤ŋ˨˩ kwaːn˧˧ kəwŋ˧˥ siʔi˧˥/
中部
/tʂɨəŋ˧˧ kwaːŋ˧˥ kə̰wŋ˩˧ ʂi˧˩˨/
南部
/tʂɨəŋ˨˩ waːŋ˧˧ kəwŋ˧˥ ʂi˨˩˦/
進士 encandidate scholar-official rank
unknown
進士
candidate scholar-official rank
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
進士 接続・論理
Scholars who passed old civil-service examinations, specifically holding titles of cống sĩ or related field-official rank.
構成
trường / cống sĩ
▸
構成
trường / cống sĩ
用法
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường
▸
用法
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường