cống các
発音
北部
/kəwŋ˧˥ kaːk˧˥/
中部
/kə̰wŋ˩˧ ka̰ːk˩˧/
南部
/kəwŋ˧˥ kaːk˧˥/
共有スペース encommunal space
名詞
共有スペース
communal space
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
共有スペース
文化・固有名詞
地域社会の住民が共同で利用する共有の空間。
vi Mọi người thường tập trung tại khu vực cống các.
ja 人々はよく共有スペースに集まる。
構成
cống / các / 貢各
▸
構成
cống / các / 貢各
漢字
音節対応から推定
代表候補
貢各
音節ごとの候補
cống
貢(𣹟)
các
各
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cống / cống sĩ / cống phẩm / cống sinh …
▸
類語
cống / cống sĩ / cống phẩm / cống sinh …
用法
chuột cống / cống hiến / tây cống / cống vị …
▸
用法
chuột cống / cống hiến / tây cống / cống vị …