nội các
発音
北部
/no̰ʔj˨˩ kaːk˧˥/
中部
/no̰j˨˨ ka̰ːk˩˧/
南部
/noj˨˩˨ kaːk˧˥/
音声
内閣 engovernment cabinet
名詞
内閣
government cabinet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
内閣
接続・論理
政府の運営を担当する高位の閣僚グループ。
vi Nội các vừa mới thông qua một chính sách mới.
ja 内閣が新しい政策を承認した。
構成
nội / các / 漢越語。漢字は 內閣 …
▸
構成
nội / các / 漢越語。漢字は 內閣 …
成り立ち漢越語。漢字は 內閣
漢字
出典照合済み
代表候補
內閣
音節ごとの候補
nội
内
các
各
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quốc vụ viện / đài các / Vọng Các / người khuê các …
▸
類語
quốc vụ viện / đài các / Vọng Các / người khuê các …
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …
▸
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …