cá măng
音声
ケツギョ enyellowcheek
名詞
ケツギョ
yellowcheek
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
ケツギョ
接続・論理
東アジア原産のコイ科の大型淡水魚。
vi Con cá măng đang bơi lội dưới sông.
ja ケツギョが川を泳いでいる。
語義 2
名詞
サバヒ
A term referring to certain species of fish belonging to the biological genus known as Ecox.
vi Loại cá măng này có kích thước khá nhỏ.
ja This species of Ecox fish is quite small in size.
構成
cá / măng / 个笀
▸
構成
cá / măng / 个笀
漢字
音節対応から推定
代表候補
个笀
音節ごとの候補
cá
个(個 / 箇 / 𩵜)
măng
笀(𣒣 / 𥭎 / 𥭶 / 𩷶)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trẻ măng / xi măng / mượn gió bẻ măng / lông măng …
▸
類語
trẻ măng / xi măng / mượn gió bẻ măng / lông măng …
用法
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh …
▸
用法
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh …