ban hành
発音
北部
/ɓaːn˧˧ ha̤jŋ˨˩/
中部
/ɓaːŋ˧˥ han˧˧/
南部
/ɓaːŋ˧˧ han˨˩/
音声
公布する enenact
動詞
公布する
enact
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
公布する
基本動詞
法令を公式に公布し施行する。
vi Nghị định mới được ban hành vào tháng tới.
ja その規則は来月に公布される。
構成
ban / hành / 漢越語。漢字は 頒行 …
▸
構成
ban / hành / 漢越語。漢字は 頒行 …
成り立ち漢越語。漢字は 頒行
漢字
出典照合済み
代表候補
頒行
音節ごとの候補
ban
班
hành
莖(桁 / 荇)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
ban ngày / ban đêm / ban nhạc / ban đầu …
▸
用法
ban ngày / ban đêm / ban nhạc / ban đầu …