bận lòng
発音
北部
/ɓə̰ʔn˨˩ la̤wŋ˨˩/
中部
/ɓə̰ŋ˨˨ lawŋ˧˧/
南部
/ɓəŋ˨˩˨ lawŋ˨˩/
音声
悩む enworried
形容詞
悩む
worried
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
悩む
性質・状態
感情的な不快感を引き起こす事柄への不安や関心。
vi Bạn không cần phải quá bận lòng về chuyện nhỏ này.
ja この程度の小さなことでそんなに悩む必要はない。
構成
bận / lòng / 絆𢚸
▸
構成
bận / lòng / 絆𢚸
漢字
音節対応から推定
代表候補
絆𢚸
音節ごとの候補
bận
絆(𦁂)
lòng
𢚸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bạn lòng / nhấp nhổm / rối ruột / bận …
▸
類語
bạn lòng / nhấp nhổm / rối ruột / bận …
用法
ăn bận / quá tam ba bận / lòng trắng / lòng tin …
▸
用法
ăn bận / quá tam ba bận / lòng trắng / lòng tin …