bình thành
発音
北部
/ɓï̤ŋ˨˩ tʰa̤jŋ˨˩/
中部
/ɓïn˧˧ tʰan˧˧/
南部
/ɓɨn˨˩ tʰan˨˩/
音声
平和と秩序 enpeace and order
名詞
平和と秩序
peace and order
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
平和と秩序
接続・論理
社会や場所が平和で安全、暴力がない状態。
vi Người dân mong muốn một cuộc sống bình thành và ổn định lâu dài.
ja 人々は永続的な平和と秩序ある生活を望んでいる。
構成
bình / thành / 平城
▸
構成
bình / thành / 平城
漢字
音節対応から推定
代表候補
平城
音節ごとの候補
bình
平
thành
城
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bình thanh
▸
類語
bình thanh
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …
▸
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …