đấu bò
音声
闘牛 enbullfighting
名詞
闘牛
bullfighting
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
闘牛
闘牛士が闘牛場で牛と戦う伝統的なスポーツ。
vi Đấu bò là một môn thể thao mạo hiểm.
ja 闘牛は危険なスポーツだ。
構成
đấu / bò / 鬥爬
▸
構成
đấu / bò / 鬥爬
漢字
音節対応から推定
代表候補
鬥爬
音節ごとの候補
đấu
鬥
bò
爬(匍 / 蜅 / 𤙭 / 𤞨)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đầu bò / đấu đá / đấu / đấu pháp …
▸
類語
đầu bò / đấu đá / đấu / đấu pháp …
用法
chiến đấu / trận đấu / thi đấu / đấu tranh …
▸
用法
chiến đấu / trận đấu / thi đấu / đấu tranh …