yếu địa
発音
北部
/iəw˧˥ ɗḭʔə˨˩/
中部
/iə̰w˩˧ ɗḭə˨˨/
南部
/iəw˧˥ ɗiə˨˩˨/
要衝 enstrategic location
名詞
要衝
strategic location
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
要衝
接続・論理
軍事戦略において重要な意味を持つ地理的な場所や地域。
vi Đây là một yếu địa quan trọng trong việc phòng thủ biên giới.
ja ここは国境防衛における重要な要衝である。
構成
yếu / địa / 要地
▸
構成
yếu / địa / 要地
漢字
音節対応から推定
代表候補
要地
音節ごとの候補
yếu
要
địa
地
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
yếu / yếu tố / yếu ớt / yếu nhân …
▸
類語
yếu / yếu tố / yếu ớt / yếu nhân …
用法
yếu đuối / yếu lĩnh / trọng yếu / yếu bóng vía …
▸
用法
yếu đuối / yếu lĩnh / trọng yếu / yếu bóng vía …