đường trắc địa
発音
北部
/ɗɨə̤ŋ˨˩ ʨak˧˥ ɗḭʔə˨˩/
中部
/ɗɨəŋ˧˧ tʂa̰k˩˧ ɗḭə˨˨/
南部
/ɗɨəŋ˨˩ tʂak˧˥ ɗiə˨˩˨/
音声
測地線 engeodesic path
名詞
測地線
geodesic path
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
測地線
接続・論理
地球のような曲面上における、2点間の最短経路。
vi Máy bay thường bay theo đường trắc địa để tiết kiệm nhiên liệu.
ja 飛行機は燃料を節約するために測地線に沿って飛ぶ。
構成
đường / trắc địa / 塘測地
▸
構成
đường / trắc địa / 塘測地
漢字
音節対応から推定
代表候補
塘測地
音節ごとの候補
đường
塘
trắc
測(側 / 仄 / 𣖡)
địa
地
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Ba hoa thiên địa / lĩnh địa / trắc địa / liên lục địa …
▸
類語
Ba hoa thiên địa / lĩnh địa / trắc địa / liên lục địa …
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …
▸
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …