trọng yếu
発音
北部
/ʨa̰ʔwŋ˨˩ iəw˧˥/
中部
/tʂa̰wŋ˨˨ iə̰w˩˧/
南部
/tʂawŋ˨˩˨ iəw˧˥/
音声
不可欠な envital
形容詞
不可欠な
vital
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
不可欠な
性質・状態
問題に対して特別な重要性を持つ、あるいは決定的な役割を果たすもの。
vi Nước là một yếu tố trọng yếu đối với sự tồn tại của mọi sinh vật.
ja 水は全ての生物の生存にとって不可欠な要素である。
構成
trọng / yếu / 漢越語。漢字は 重要 …
▸
構成
trọng / yếu / 漢越語。漢字は 重要 …
成り立ち漢越語。漢字は 重要
漢字
出典照合済み
代表候補
重要
音節ごとの候補
trọng
重
yếu
要
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quan trọng / trọng đại / 重要
▸
類語
quan trọng / trọng đại / 重要
用法
tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng / chú trọng …
▸
用法
tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng / chú trọng …